←
South Shaanxi Road
陕西南路
Các tuyến phục vụ
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Fujin Road | 05:31 | 22:56 | 05:31 | +1 00:24 |
| Shanghai Railway Station | 05:08 | — | 05:08 | — |
| Xinzhuang | 05:40 | 23:10 | 05:40 | +1 00:40 |
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Hướng tới Jilong Road | 05:49 | 22:55 | 05:49 | 22:55 |
| Hướng tới Hangzhong Road | 06:03 | 23:13 | 06:03 | 23:13 |
| Hướng tới Hongqiao Railway Station | 05:58 | 23:18 | 05:58 | +1 00:33 |
| Hướng tới Xinjiangwancheng | — | — | — | +1 00:25 |
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Jinhai Road | 06:02 | 23:02 | 06:02 | 23:02 |
| Qixin Road | 06:16 | 23:16 | 06:16 | 23:16 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy nghiêng|Mặt đất↔Sảnh
- Mặt đất:
- 淮海中路茂名南路
- Sảnh:
- Exit 3
Thang máy|Sảnh↔Sân ga10
- Sảnh:
- concourse paid area 靠北面
- Sân ga:
- platform middle 靠北面
Thang máy|Sảnh↔Sân ga10
- Sảnh:
- concourse middle
- Sân ga:
- platform middle
Thang máy|Sảnh↔Sân ga10
- Sảnh:
- concourse middle
- Sân ga:
- platform middle
Thang máy|Mặt đất↔Sảnh
- Mặt đất:
- 陕西南路南昌路
- Sảnh:
- concourse 北部
Lối ra ga
9 lối ra- 1·Exit 1
- 2·Exit 2
- 3·Exit 3
- 4·Exit 4
- 6·Exit 6
- 7·Exit 7
- 8·Exit 8
- 9·Exit 9
- 10·Exit 10
Nguồn: OpenStreetMap