←
Xujiahui
徐家汇
Các tuyến phục vụ
- Line 1
- Line 9
- Line 11
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
Line 1
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 富锦路 | 05:25 | 22:50 | 05:25 | 次00:18 |
| 上海火车站 | 05:02 | — | 05:02 | — |
| 莘庄 | 05:46 | 23:16 | 05:46 | 次00:46 |
Line 9
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 曹路 | 06:01 | 23:26 | 06:01 | 23:26 |
| 上海松江站 | 05:54 | 23:19 | 05:54 | 23:19 |
| 杨高中路 | — | — | — | 次00:36 |
| 佘山 | — | — | — | 次00:24 |
Line 11
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| 花桥 | 05:55 | 22:40 | 05:55 | 22:40 |
| 迪士尼 | 06:15 | 23:04 | 06:15 | 23:04 |
| 嘉定北 | 05:50 | 23:10 | 05:50 | 23:10 |
| 安亭 | — | 23:05 | — | 23:05 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy nghiêng|Mặt đất↔Hội trường|地面: 9号出入口处近漕溪北路 → 站厅: 9号出入口近美罗城五番街地下入口处
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 车控室后方管理区域内 → 站台: 上行尾部(端头门内)
Thang máy|Hành lang chuyển tiếp|站厅: 1-9换乘通道中部上下平台处
Thang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 18号出入口近恭城路 → 站厅: 18号出入口TVM处Ngừng hoạt động
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 站厅费区中部靠近服务中心处 → 站台: 站台中部靠近上行18号屏蔽门处
Thang máy|Mặt đất↔Hội trường|地面: 20号出入口近恭城路 → 站厅: 20号出入口全家超市旁
Thang máy|Hội trường↔Nền tảng|站厅: 20号出入口全家超市对面 → 站台: 下行站台尾部