←
Jinshajiang Road
金沙江路
Các tuyến phục vụ
Tàu đầu tiên & Cuối cùng
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| North Jiangyang Road | 05:40 | 22:55 | 05:40 | 22:55 |
| Shanghai South Railway Station | 06:13 | 23:33 | 06:13 | 23:33 |
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Vòng tròn đầy đủ (trong) | 05:35 | 21:40 | 05:35 | 21:40 |
| Vòng tròn đầy đủ (ngoài) | 06:19 | 22:24 | 06:19 | 22:24 |
| Ga cuối: Yishan Road (inner) | — | 22:45 | — | 22:45 |
| Ga cuối: Yishan Road (outer) | — | 23:29 | — | 23:29 |
| Hướng đi | Ngày thường | Cuối tuần | ||
|---|---|---|---|---|
| Đầu tiên | Cuối cùng | Đầu tiên | Cuối cùng | |
| Jinyun Road | 06:20 | 23:27 | 06:20 | +1 00:36 |
| Zhangjiang Road | 05:48 | 22:48 | 05:48 | 22:48 |
| Huapeng Road | — | — | — | +1 00:18 |
Khả năng tiếp cận
Hoàn toàn có thể tiếp cậnThang máy|Sảnh↔Sân ga3
- Sảnh:
- transfer corridor
- Sân ga:
- Downbound front
Thang máy|Sảnh↔Sân ga3
- Sảnh:
- transfer corridor
- Sân ga:
- Upbound rear
Thang máy|Mặt đất↔Sảnh
- Mặt đất:
- 中山北路
- Sảnh:
- Exit 6
Thang máy|Sảnh↔Sân ga13
- Sân ga:
- Upbound front
Lối ra ga
5 lối ra- 1·Exit 1
- 2·Exit 2
- 3·Exit 3
- 5·Exit 5
- 6·Exit 6
Nguồn: OpenStreetMap